| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00054 | Từ Lê Trang Tông đến Lê Anh Tông | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 2 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00285 | 69 Giai thoại thế kỉ XVIII- tập 7 | Nguyễn Khắc Thuần | 18/11/2025 | 12 |
| 3 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00037 | Việt sử giai thoại - tập 7 | Nguyễn Khắc Thuần | 18/11/2025 | 12 |
| 4 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00064 | Từ Trần Thái Tông ( 1226- 1258) đến Trần Nhân Tông( 1278-1293) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 5 | Đào Anh Thư | 3 A | SVH-00144 | Một thời để nhớ- tập 3 | Hội cựu giáo chức | 18/11/2025 | 12 |
| 6 | Đào Anh Thư | 3 A | SVH-00099 | Một truyền thuyết | Bộ Giáo dục và đào tạo | 18/11/2025 | 12 |
| 7 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00380 | Cô bé Mác - Tin đi biển | GILBET DELAHAYE | 18/11/2025 | 12 |
| 8 | Đào Anh Thư | 3 A | SKH-00163 | Khám phá những bí ẩn về trái đất | Nguyễn Phương Nam | 18/11/2025 | 12 |
| 9 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00074 | Từ Trần Dụ Tông(1341-1369) đến Trần Phế Đế (1377-1388) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 10 | Đào Anh Thư | 3 A | SVH-00092 | Thi Nhân Việt Nam | Hoài Chân | 18/11/2025 | 12 |
| 11 | Đào Anh Thư | 3 A | SKH-00004 | Thế giới con người những điều kì lạ vượt lên bản thân | Huy Nam | 18/11/2025 | 12 |
| 12 | Đào Anh Thư | 3 A | SKH-00010 | Các loài cá | Elicom | 18/11/2025 | 12 |
| 13 | Đào Anh Thư | 3 A | STK3-00117 | Bài tập bỏ trợ và nâng cao Tiếng Việt 3- tập 1 | Trần Thị Minh Phương | 18/11/2025 | 12 |
| 14 | Đào Anh Thư | 3 A | SBH-00021 | Bác Hồ viết và những bài học về đạo đức,lối sống dành cho học sinh lớp 2 | Nguyễn Văn Tùng | 18/11/2025 | 12 |
| 15 | Đào Anh Thư | 3 A | SKH-00005 | Thế giới con người những điều kì lạ thế giới thiên nhiên | Elicom | 18/11/2025 | 12 |
| 16 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00297 | Cậu bé mê toán | NĐỗ thị Hiền Hòa | 18/11/2025 | 12 |
| 17 | Đào Anh Thư | 3 A | SVH-00036 | Mùa của ngày hôm qua | Hà Đình Cẩn | 18/11/2025 | 12 |
| 18 | Đào Anh Thư | 3 A | SKH-00154 | 10 vạn câu hỏi vì sao- Tự nhiên kì thú | Hoàng Long Hồng | 18/11/2025 | 12 |
| 19 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00224 | Bateen trùm phát xít trong chiến tranh thế giới thứ hai | Trần Tích Thành | 18/11/2025 | 12 |
| 20 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00241 | Trò chơi dân gian trẻ em | Trần Hòa Bình | 18/11/2025 | 12 |
| 21 | Đào Anh Thư | 3 A | TTN-00619 | Truyện kể về gương hiếu thảo | Hoài Thương | 01/01/1900 | 45989 |
| 22 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00532 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 25/09/2025 | 66 |
| 23 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00557 | Gà tơ đi học | Nguyễn Như Quỳnh | 25/09/2025 | 66 |
| 24 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00518 | Sự tích dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 25/09/2025 | 66 |
| 25 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00286 | 45 Giai thoại thế kỉ XIX- tập 8 | Nguyễn Khắc Thuần | 25/09/2025 | 66 |
| 26 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00094 | Từ thời Nam Việt đến dứt thời thuộc Tấn | Lý Thái Thuận | 25/09/2025 | 66 |
| 27 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00538 | Thạch Sanh | Hoàng Khắc Huyên | 25/09/2025 | 66 |
| 28 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00307 | Chọn Soái | Quách Thọ | 25/09/2025 | 66 |
| 29 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | SKH-00121 | Thế giới những điều kì thú không hỏi không biết Bí ẩn về cơ thể người | Triệu Anh Ba | 25/09/2025 | 66 |
| 30 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | SBH-00033 | Bác Hồ trên đất nước Lê Nin | Hồng Hà | 25/09/2025 | 66 |
| 31 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00312 | Vừ A Dính | Tô Hoài | 25/09/2025 | 66 |
| 32 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00275 | Vườn cây cổ tích | Trần Quốc Toản | 25/09/2025 | 66 |
| 33 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00281 | 72 Giai thoại thời Trần- tập 3 | Nguyễn Khắc Thuần | 25/09/2025 | 66 |
| 34 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | STKc-00470 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 25/09/2025 | 66 |
| 35 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00268 | Từ thời Nam Việt đến dứt thời thuộc Tấn- tập 3 | Lý Thái Thuận | 25/09/2025 | 66 |
| 36 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00092 | Nước Âu Lạc- tập 2 | Lý Thái Thuận | 25/09/2025 | 66 |
| 37 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00095 | Từ thời Nam Việt đến dứt thời thuộc Tấn | Lý Thái Thuận | 25/09/2025 | 66 |
| 38 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | SKH-00105 | Động vật có vú | David Burnie | 25/09/2025 | 66 |
| 39 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | TTN-00165 | Văn Miếu Quốc Tử Giám | Đoàn Thị Tuyết Mai | 09/10/2025 | 52 |
| 40 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | SVH-00111 | Đom đóm đi học | Nguyễn Siêu Việt | 09/10/2025 | 52 |
| 41 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | SVH-00020 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 09/10/2025 | 52 |
| 42 | Đỗ Minh Hạnh | 5 B | SVH-00068 | Giữa hai đợt sóng | Hà CừNguyễn Huy | 09/10/2025 | 52 |
| 43 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | SVH-00059 | Đi về phía mặt trời | Nguyễn Huy | 18/11/2025 | 12 |
| 44 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00091 | Huyền sử về thời họ Hồng Bàng- tập 1 | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 45 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00086 | Từ Lê Thái Tổ (1428-1433) đến Lê Thái Tông(1433-1442) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 46 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00103 | Từ Lý Thần Tông(1128-11380 đến Lý Chiêu Hoàng(1224-1225)- tập 7 | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 47 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00065 | Từ Trần Thái Tông ( 1226- 1258) đến Trần Nhân Tông( 1278-1293) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 48 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00078 | Nhà hậu Trần và thời thuộc Minh (1407-1427) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 49 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00087 | Từ Lê Nhân Tông (1442-1459) đến Lê ThánhTông(1460-1497) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 50 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00032 | Việt sử giai thoại - tập 4 | Nguyễn Khắc Thuần | 18/11/2025 | 12 |
| 51 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00031 | Việt sử giai thoại - tập 4 | Nguyễn Khắc Thuần | 18/11/2025 | 12 |
| 52 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00029 | Đồng dao Việt Nam | Trần Gia Linh | 18/11/2025 | 12 |
| 53 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00027 | Việt sử giai thoại - tập 6 | Nguyễn Khắc Thuần | 18/11/2025 | 12 |
| 54 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00070 | Từ Trần Nhân Tông(1278-1293) đến Trần Hiến Tông (1329-1341) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 55 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00085 | Từ Lê Thái Tổ (1428-1433) đến Lê Thái Tông(1433-1442) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 56 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00077 | Từ Trần Thuận Tông(1388-1398) đến nhà Hồ (1400-1407) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 57 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00040 | Việt sử giai thoại - tập 8 | Nguyễn Khắc Thuần | 18/11/2025 | 12 |
| 58 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00072 | Từ Trần Dụ Tông(1341-1369) đến Trần Phế Đế (1377-1388) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 59 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00073 | Từ Trần Dụ Tông(1341-1369) đến Trần Phế Đế (1377-1388) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 60 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00099 | Từ Lý Thái Tổ đến hết Lý thái Tông- tập 7 | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 61 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00243 | Ông và cháu | Chu Huy | 18/11/2025 | 12 |
| 62 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00063 | Từ Trần Thái Tông ( 1226- 1258) đến Trần Nhân Tông( 1278-1293) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 63 | Đoàn Thị Hương Giang | 3 B | TTN-00083 | Cuộc kháng chiến chống quân Minh (1418-1428) | Lý Thái Thuận | 18/11/2025 | 12 |
| 64 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00573 | Thỏ mưu trí | Nguyễn Như Quỳnh | 17/11/2025 | 13 |
| 65 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00331 | Món quà trung thu- tập 11= The gilt on full moon festival | Kim Khánh | 17/11/2025 | 13 |
| 66 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00580 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 17/11/2025 | 13 |
| 67 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00412 | Sư tử và chuột nhắt= The lionand the mouse | Hoàng Khắc Huyên | 17/11/2025 | 13 |
| 68 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00425 | Sharing and respecting = Bé biết chia sẻ và luôn tôn trọng | Phòng chế tác Ấu Phúc | 17/11/2025 | 13 |
| 69 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00471 | Miệng lưỡi của chồn | Hoa niên | 17/11/2025 | 13 |
| 70 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00434 | Living creatures and Nature channing = Bé học về sự sống và sự thay đổi về tự nhiên | Phòng chế tác Ấu Phúc | 10/11/2025 | 20 |
| 71 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00335 | Nguyễn Trường Tộ người mong muốn đổi mới đất nước= Nguyen Truong To to the man who desired to renew the country | Ngô Bá Nha | 17/11/2025 | 13 |
| 72 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00431 | Living creatures and Nature channing = Bé học về sự sống và sự thay đổi về tự nhiên | Phòng chế tác Ấu Phúc | 17/11/2025 | 13 |
| 73 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00407 | Mẹ yêu con nhất đời | wangchao | 17/11/2025 | 13 |
| 74 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00423 | Consideration and contenlment = Bé học trân trọng và biết bằng lòng | Phòng chế tác Ấu Phúc | 17/11/2025 | 13 |
| 75 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00596 | Cô bé bán diêm | Nguyễn Như Quỳnh | 17/11/2025 | 13 |
| 76 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00588 | Nàng tiên cá | Nguyễn Như Quỳnh | 17/11/2025 | 13 |
| 77 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00117 | Thoại Ngọc Hầu người có công khai phá vùng đất phương nam | Trần Tích Thành | 17/11/2025 | 13 |
| 78 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00215 | Khổng Minh gia cát lượng | Trần Tích Thành | 17/11/2025 | 13 |
| 79 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | STKc-00108 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | Đặng Hoài nam | 17/11/2025 | 13 |
| 80 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00220 | Ma- Ri Quy- Ri nhà hóa học và vật lý học nổi tiếng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 17/11/2025 | 13 |
| 81 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | TTN-00008 | Những mẩu chuyện âm nhạc | Hoàng Lâm | 17/11/2025 | 13 |
| 82 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | SVH-00081 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Sở giáo dục | 17/11/2025 | 13 |
| 83 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | SKH-00100 | Cơ thể con người tìm hiểu và nhận biết | Huy Toàn | 17/11/2025 | 13 |
| 84 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | SKH-00101 | Cơ thể con người tìm hiểu và nhận biết | Huy Toàn | 17/11/2025 | 13 |
| 85 | Đoàn Thị Thu Quyên | 2 B | SKH-00141 | 10 vạn câu hỏi vì sao- Thân thể đáng yêu | Hoàng Long Hồng | 17/11/2025 | 13 |
| 86 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00041 | Bác Hồ về thăm quê | Trần Đương | 21/11/2025 | 9 |
| 87 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00057 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 21/11/2025 | 9 |
| 88 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00070 | Ta bên ngươi người sáng bên ta | Nguyễn Sông Lam | 21/11/2025 | 9 |
| 89 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00043 | Chuyện kể bên mộ bà Hoàng Thị Loan | Hoàng Hữu Tửu | 21/11/2025 | 9 |
| 90 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00088 | Bác Hồ kính yêu của chúng em | Trần Viết Lưu | 21/11/2025 | 9 |
| 91 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00029 | Kể chuyện Bác Hồ- tập 2 | trần Ngọc Linh | 21/11/2025 | 9 |
| 92 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00071 | Bác Hồ thời học trò thông minh | Chu Trọng Huyến | 21/11/2025 | 9 |
| 93 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | TTN-00488 | Lời hứa của Bác Hồ | Hoa niên | 21/11/2025 | 9 |
| 94 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00047 | Vĩ đại một con người | Trần Qui Nhơn | 21/11/2025 | 9 |
| 95 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00030 | Bác Hồ với thiếu niên và phụ nữ | Nguyêt Tú | 21/11/2025 | 9 |
| 96 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00092 | Ánh mắt Bác Hồ | Trần Đương | 21/11/2025 | 9 |
| 97 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00093 | Ánh mắt Bác Hồ | trần Ngọc Linh | 21/11/2025 | 9 |
| 98 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00079 | Bác Hồ viết di chúc | Vũ Kì | 21/11/2025 | 9 |
| 99 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00095 | Bác Hồ hồi kí | Trung tâm Unesco | 21/11/2025 | 9 |
| 100 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00083 | Thời niên thiếu của Bác Hồ | Lê Nguyễn Cẩn | 21/11/2025 | 9 |
| 101 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SVH-00110 | Đom đóm đi học | Nguyễn Siêu Việt | 21/11/2025 | 9 |
| 102 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00006 | Bác Hồ kính yêu của chúng em | Nguyễn Hữu Đảng | 21/11/2025 | 9 |
| 103 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SVH-00060 | Đi về phía mặt trời | Nguyễn Huy | 21/11/2025 | 9 |
| 104 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SVH-00023 | Làng Rừng Cà Mau | Xuân Sách | 21/11/2025 | 9 |
| 105 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SVH-00031 | Mầm sáng | Nguyễn Trọng Đắc | 21/11/2025 | 9 |
| 106 | Đoàn Thị Trà My | 5 A | SBH-00001 | Kể chuyện Bác Hồ- tập 1 | Trần Ngọc Linh | 21/11/2025 | 9 |
| 107 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SBH-00017 | Kể chuyện xây lăng Bác Hồ | Hồ Khanh | 19/11/2025 | 11 |
| 108 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00135 | Một thời bụi phấn - tập 2 | Hội cựu giáo chức Hải Dương | 19/11/2025 | 11 |
| 109 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00143 | Một thời để nhớ- tập 3 | Hội cựu giáo chức | 19/11/2025 | 11 |
| 110 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00127 | Một thời để nhớ- tập 2 | Hội cựu giáo chức Hải Dương | 19/11/2025 | 11 |
| 111 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00130 | Một thời để nhớ- tập 2 | Hội cựu giáo chức Hải Dương | 19/11/2025 | 11 |
| 112 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00142 | Một thời để nhớ- tập 3 | Hội cựu giáo chức | 19/11/2025 | 11 |
| 113 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | TTN-00081 | Cuộc kháng chiến chống quân Minh (1418-1428) | Lý Thái Thuận | 19/11/2025 | 11 |
| 114 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00138 | Nhà Bên Sông | Bùi Hải Đăng | 19/11/2025 | 11 |
| 115 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SKH-00076 | Cơ thể chúng ta- tập 12 | Nguyễn Thắng Vu | 19/11/2025 | 11 |
| 116 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SKH-00049 | Các vật hoạt động như thế nào- tập 4 | Nguyễn Thắng Vu | 19/11/2025 | 11 |
| 117 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SKH-00067 | Trong thế giới khoa học- tập 10 | Nguyễn Thắng Vu | 19/11/2025 | 11 |
| 118 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SKH-00045 | Hỏi đáp về máy tính và người máy- tập 2 | Nguyễn Thắng Vu | 19/11/2025 | 11 |
| 119 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SKH-00070 | Cơ thể chúng ta- tập 11 | Nguyễn Thắng Vu | 19/11/2025 | 11 |
| 120 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00013 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 19 giai đoạn 1946-1975 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 121 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00014 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 20 giai đoạn 1976-2000 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 122 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00015 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 21 giai đoạn 1976-2000 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 123 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | TTN-00003 | Các đời đế vương Trung Quốc | Nguyễn Khắc Thuần | 19/11/2025 | 11 |
| 124 | Lê Thị Thủy Tiên | 4 B | SVH-00018 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 24 giai đoạn 1976-2000 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 125 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00011 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 16 giai đoạn 1946-1975 | Trung Trung Đỉnh | 01/01/1900 | 45989 |
| 126 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00012 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 18 giai đoạn 1946-1975 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 127 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00004 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 9 giai đoạn 1946-1975 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 128 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00008 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 13 giai đoạn 1946-1975 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 129 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00019 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 25 giai đoạn 1976-2000 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 130 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00010 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 14 giai đoạn 1946-1975 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 131 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00003 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 8 giai đoạn 1946-1975 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 132 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00058 | Sông lưỡi liềm | Bùi Hải Đăng | 19/11/2025 | 11 |
| 133 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00009 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 14 giai đoạn 1946-1975 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 134 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00017 | Truyện ngắn Việt Nam- tập 23 giai đoạn 1976-2000 | Trung Trung Đỉnh | 19/11/2025 | 11 |
| 135 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00051 | Về miền thương nhớ | Kim Khánh | 19/11/2025 | 11 |
| 136 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00053 | Về miền thương nhớ | Kim Khánh | 19/11/2025 | 11 |
| 137 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00057 | Sông lưỡi liềm | Bùi Hải Đăng | 19/11/2025 | 11 |
| 138 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00136 | Một thời bụi phấn - tập 2 | Hội cựu giáo chức Hải Dương | 19/11/2025 | 11 |
| 139 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00047 | Vừ A Dính | Tô Hoài | 19/11/2025 | 11 |
| 140 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00037 | Đường Trần | Văn Duy | 19/11/2025 | 11 |
| 141 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | STKc-00489 | Phút nhìn lại mình | Spencer Johnson | 19/11/2025 | 11 |
| 142 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00048 | Vừ A Dính | Tô Hoài | 19/11/2025 | 11 |
| 143 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00046 | Vừ A Dính | Tô Hoài | 19/11/2025 | 11 |
| 144 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | SVH-00045 | Vừ A Dính | Tô Hoài | 19/11/2025 | 11 |
| 145 | Nguyễn Hà Anh | 4 A | TTN-00088 | Từ Lê Nhân Tông (1442-1459) đến Lê ThánhTông(1460-1497) | Lý Thái Thuận | 19/11/2025 | 11 |
| 146 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00184 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 147 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00177 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 148 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00175 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 149 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00227 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 150 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00140 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 151 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00211 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 152 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00189 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 153 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00210 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 154 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00190 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 155 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00212 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 156 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00191 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 157 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00172 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 158 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00201 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 159 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00173 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 160 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00226 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 161 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00171 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 162 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00157 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 163 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00154 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 164 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00222 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 165 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00170 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 166 | Phùng Vũ Thuỳ Anh | 3 B | STKc-00218 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 167 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00223 | Giooc- Giơ- oa- Sinh- Tơn tổng thống đầu tiên của nước Mĩ | Đoàn Thị Tuyết Mai | 24/09/2025 | 67 |
| 168 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00478 | Giáo dục văn hóa khi tham gia giao thông dành cho học sinh | Lê Kim Dung | 24/09/2025 | 67 |
| 169 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SKH-00155 | 10 vạn câu hỏi vì sao- Tự nhiên kì thú | Hoàng Long Hồng | 08/10/2025 | 53 |
| 170 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00109 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông đường bộ cho học sinh | Đặng Hoài nam | 08/10/2025 | 53 |
| 171 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SKH-00136 | 10 vạn câu hỏi vì sao? Động vật có vú | Hoàng Long Hồng | 24/09/2025 | 67 |
| 172 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00503 | Sơn Tinh Thủy tinh | Hoàng Khắc Huyên | 24/09/2025 | 67 |
| 173 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00104 | Hướng dẫn tham gia giao thông cấp tiểu học | Nguyễn Ngọc Sơn | 24/09/2025 | 67 |
| 174 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00093 | Nước Âu Lạc- tập 2 | Lý Thái Thuận | 24/09/2025 | 67 |
| 175 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SKH-00124 | Tìm hiểu trái đất thời tiền sử | Nguyễn Hữu Danh | 24/09/2025 | 67 |
| 176 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00484 | Chuột và chồn hôi | Hoa niên | 24/09/2025 | 67 |
| 177 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00561 | Tích chu | Nguyễn Như Quỳnh | 24/09/2025 | 67 |
| 178 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00566 | Cây táo thần | Nguyễn Như Quỳnh | 24/09/2025 | 67 |
| 179 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SKH-00024 | Những điều còn chưa biết về Mari Quyri | Đỗ Hương Trà | 24/09/2025 | 67 |
| 180 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00056 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 24/09/2025 | 67 |
| 181 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SKH-00017 | Những câu hỏi kì thú thăm dò vũ trụ | Nam Việt | 24/09/2025 | 67 |
| 182 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00077 | Hồ Chí Minh tiểu sử và sự nghiệp | Bá Ngọc | 24/09/2025 | 67 |
| 183 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00271 | Truyện kể về thần đồng thế giới-tập 1 | Nguyễn Kim Lân | 24/09/2025 | 67 |
| 184 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00015 | Hoa dâm bụt | Sơn Tùng | 24/09/2025 | 67 |
| 185 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00005 | Kể chuyện Bác Hồ- tập 4 | Trần Văn Chương | 08/10/2025 | 53 |
| 186 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00046 | Vĩ đại một con người | Trần Văn Giàu | 08/10/2025 | 53 |
| 187 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00061 | CHuyện với người cháu của Bác Hồ | Hồng Khanh | 08/10/2025 | 53 |
| 188 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00298 | Cậu bé mê toán | NĐỗ thị Hiền Hòa | 08/10/2025 | 53 |
| 189 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00004 | Bông sen vàng | Sơn Tùng | 08/10/2025 | 53 |
| 190 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00293 | Mẹ ơi hãy yêu con lần nữa-tập 1 | Đỗ Trung Lai | 08/10/2025 | 53 |
| 191 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SKH-00026 | Huyền thoại các chòm sao | Phan Văn Đồng | 08/10/2025 | 53 |
| 192 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00013 | Nguyễn Ái Quốc qua hồi ức của bà mẹ Nga | Sơn Tùng | 08/10/2025 | 53 |
| 193 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00308 | Hổ Mun | Đặng Thư Cưu | 08/10/2025 | 53 |
| 194 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00072 | Bác Hồ thời học trò thông minh | Chu Trọng Huyến | 08/10/2025 | 53 |
| 195 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00133 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 196 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00131 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 197 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00009 | Thời niên thiếu của Bác Hồ | Nguyễn Thùy Trang | 08/10/2025 | 53 |
| 198 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | SBH-00031 | Bác Hồ với học sinh và sinh viên | Nguyêt Tú | 08/10/2025 | 53 |
| 199 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | TTN-00283 | 62 Giai thoại thời Lê Sơ- tập 5 | Nguyễn Khắc Thuần | 08/10/2025 | 53 |
| 200 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00130 | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | Công ty Honđa Việt Nam | 08/10/2025 | 53 |
| 201 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00362 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 01/01/1900 | 45989 |
| 202 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00361 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 01/01/1900 | 45989 |
| 203 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00284 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 204 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00443 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 205 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00237 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 206 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00296 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 207 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00445 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 208 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00444 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 209 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00288 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 210 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00287 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 211 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00285 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 212 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00442 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 213 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00334 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 214 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00229 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 215 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00236 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 216 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00457 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 217 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00320 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 218 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00342 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |
| 219 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 4 B | STKc-00468 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/10/2025 | 38 |